trán cửa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trên cùng của khung cửa: "trán cửa" chỉ bộ phận nằm ở phía trên của cửa, thường là một thanh ngang hoặc mảng trang trí nối liền hai bên khung cửa, có tác dụng che khuất khoảng trống giữa cửa và trần nhà, hoặc tăng tính thẩm mỹ cho lối vào.
- Vùng phía trên cửa trong kiến trúc: Trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc, "trán cửa" còn được gọi là "fronteau" (theo từ điển Việt-Pháp), chỉ phần đỉnh của cửa, nơi có thể được chạm khắc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trán cửa được làm bằng gỗ lim, chạm trổ hoa văn tinh xảo. (Phần trên cùng của khung cửa được làm từ gỗ lim, có hoa văn chạm khắc tỉ mỉ.)
- Anh ấy phải cúi đầu để tránh va vào trán cửa thấp. (Anh ấy cần cúi xuống để không đụng đầu vào phần trên của cửa.)
- Kiến trúc sư thiết kế trán cửa hình vòm để tạo cảm giác cổ kính. (Người thiết kế đã làm phần trên của cửa thành hình vòm để tạo vẻ cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trán cửa trang trí": phần trên cùng của cửa được thiết kế cầu kỳ, có chạm khắc hoặc đắp nổi.
- Ngôi nhà cổ có trán cửa trang trí hình rồng phượng. (Ngôi nhà xưa có phần trên cửa được chạm hình rồng phượng.)
"trán cửa kính": phần trên của cửa làm bằng kính để lấy ánh sáng.
- Trán cửa kính giúp căn phòng sáng hơn mà vẫn kín đáo. (Phần kính trên cửa giúp phòng sáng mà vẫn đảm bảo riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
Trán (danh từ): phần đầu phía trên khuôn mặt của người hoặc động vật.
- Trán anh ấy cao và rộng. (Phần đầu phía trên mặt của anh ấy cao và rộng.)
Cửa (danh từ): tấm chắn lối ra vào, thường có bản lề.
- Cửa nhà tôi màu nâu. (Tấm chắn lối vào nhà tôi có màu nâu.)
Lanh tô (danh từ): thanh ngang phía trên cửa, tương tự "trán cửa" nhưng thường dùng trong xây dựng để đỡ tường.
- Lanh tô bằng bê tông cốt thép rất chắc chắn. (Thanh ngang trên cửa bằng bê tông cốt thép rất vững.)
Từ đồng nghĩa
Đỉnh cửa: phần cao nhất của cửa.
- Đỉnh cửa được sơn màu trắng. (Phần cao nhất của cửa được sơn màu trắng.)
Ô văng (trong kiến trúc): tấm che phía trên cửa để chắn mưa nắng, đôi khi được dùng thay thế "trán cửa" trong ngữ cảnh cụ thể.
- Ô văng bê tông đúc sẵn giúp che nắng cho cửa. (Tấm che trên cửa bằng bê tông đúc sẵn giúp che nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Cao trán cửa: thành ngữ chỉ người có tầm vóc hoặc địa vị cao, ngụ ý phải cúi đầu khi qua cửa.
- Anh ấy cao trán cửa nên phải cúi người khi vào nhà. (Anh ấy có chiều cao lớn nên phải cúi xuống khi vào nhà.)